KIỂM TRA ĐẦU VÀO

ENCI ENGLISH là trung tâm tiếng Anh duy nhất ở Hà Nội tổ chức kiểm tra vào 12 giờ / ngày x 7 ngày / tuần.

9:00 - 17:00 hàng ngày: bạn không cần đặt lịch hẹn trước.
17:00 - 21:00 hàng ngày: liên hệ ENCI để đặt lịch hẹn (043.576.5808)

Lệ phí kiểm tra: 50,000VNĐ
(được hoàn lại khi đóng học phí)
Thời lượng: 40 - 60 phút
Bao gồm: Ngữ pháp - Nghe - Nói

Khám phá thế giới từ vựng chủ đề MILITARY (quân sự) - phần 3 

Phần 3 cung cấp cho bạn 50 từ mới từ 101 đến 150 thuộc chủ đề MILITARY (quân sự), rất hữu ích!

 

Xem phần 1 tại đây
 
Xem phần 2 tại đây
 
101.chief of staff: tham mưu trưởng
102.class warfare: đấu tranh giai cấp
103.cold war: chiến tranh lanh
104.Colonel (Captain in Navy); Đại tá
105.combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
106.combat patrol: tuần chiến
107.combat unit: đơn vị chiến đấu
108.combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
109.combatant arms: những đơn vị tham chiến
110.combatant forces: lực lượng chiến đấu
111.combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
112.combine efforts, join forces: hiệp lực
113.commandeer: trưng dụng cho quân đội
114.commander: sĩ quan chỉ huy
115.commander-in-chief: tổng tư lệnh ... tổng chỉ huy
116.commando: lính com-măng-đô ... biệt kích, đặc công
117.Commodore: Phó Đề đốc
118.company (military): đại đội
119.comrade: đồng chí /chiến hữu
 
 
120.concentration camp: trại tập trung
121.convention, agreement: hiệp định
122.counter-attack: phản công
123.counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích
124.court martial: toà án quân sự
125.crack troops: tinh binh
126.crash: sự rơi (máy bay)
127.curfew: lệnh giới nghiêm ... sự giới nghiêm
128.curtain-fire: lưới lửa
129.deadly weapon: vũ khí giết người
130.declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ
131.defense line: phòng tuyến
132.delayed action bomb ... time bomb: bom nổ chậm
133.demilitarization: phi quân sự hoá
134.deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
135.deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
136.detachment: phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
137.diplomatic corps: ngoại giao đoàn
138.disarmament: giải trừ quân bị
139.draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
 
 
140.drill: sự tập luyện
141.drill-ground: bãi tập, thao trường
142.drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
143.drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
144.drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
145.faction, side: phe cánh
146.factions and parties: phe phái
147.field hospital: bệnh viện dã chiến
148.field marshal: thống chế ... đại nguyên soái
149.field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
150.field-officer: sĩ quan cấp tá
 
(còn nữa)
 

Enci chúc các bạn học tốt và hãy chia sẻ bài viết này cho bạn bè nếu bạn thấy nó hữu ích nhé! 

Source: Internet

Trung tâm Tiếng Anh Enci

76, Giải Phóng, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 3576 1063

Email: radio@enci.edu.vn

Website: www.enci.edu.vn

Facebook: http://www.facebook.com/Enci.English

Click để xem lịch khai giảng mới nhất tại Enci: http://enci.edu.vn/home/schedule