KIỂM TRA ĐẦU VÀO

ENCI ENGLISH là trung tâm tiếng Anh duy nhất ở Hà Nội tổ chức kiểm tra vào 12 giờ / ngày x 7 ngày / tuần.

9:00 - 17:00 hàng ngày: bạn không cần đặt lịch hẹn trước.
17:00 - 21:00 hàng ngày: liên hệ ENCI để đặt lịch hẹn (043.576.5808)

Lệ phí kiểm tra: 50,000VNĐ
(được hoàn lại khi đóng học phí)
Thời lượng: 40 - 60 phút
Bao gồm: Ngữ pháp - Nghe - Nói

Khám phá thế giới từ vựng chủ đề MILITARY (quân sự) - phần 2 

Phần 2 cung cấp cho bạn 50 từ mới từ 51 đến 100 thuộc chủ đề MILITARY (quân sự), rất hữu ích!

 

Xem phần 1 tại đây
 
51.armored car: xe bọc thép
52.armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp
53.Army Party Committee (communist):quân ủy
54.Army post-office: quân bưu
55.Artillery: pháo ... pháo binh
56.Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh
57.Assassin: kẻ ám sát
58.Assassination: sự ám sát ... vụ ám sát
59.Atomic bomb: bom nguyên tử
60.attack with planes, stage an air attack: không kích
61.automatic pilot: máy lái tự động
62.automatic pistol: súng lục tự động
63.ballistic missile: tên lửa đạn đạo
64.barbed wire: dây kẽm gai
65.battle ship: tàu chiến lớn
66.battle-array: hàng ngũ chiến đấu ... thế trận
67.battlefield: chiến trường
68.bayonet:lưỡi lê
69.bazooka: súng bazoka
 
 
70.beacon: đèn hiệu ... (hàng hải) mốc hiệu ... cột mốc (dẫn đường)
71.beacon fire: lửa hiệu
72.billet / barracks:doanh trại
73.binoculars: ống nhòm
74.blockade: sự phong toả, sự bao vây
75.blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
76.bomb shelter: hầm trú ẩn
77.bombardment: ném bom
78.bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)
79.bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm
80.bomber (aircraft): máy bay ném bom
81.bombing: pháo kích
82.bombing squadron: đội máy bay ném bom
83.bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)
84.bomb-proof: chống bom
85.bomb-shell:tạc đạn
86.bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom
87.bomb-thrower: súng phóng bom
88.booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn
89.brigade: (quân sự) lữ đoàn
 
 
90.Brigadier General: thiếu tướng
91.brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới
92.bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn
93.camouflage: nguỵ trang
94.camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
95.campaign: chiến dịch
96.Captain (Lieutenant in Navy): đại uý
97.Casualty:(số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích
98.Charge: hiệu lệnh đột kích
99.chemical warfare: chiến tranh hoá học
100.chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)
 
(còn nữa)
 

Enci chúc các bạn học tốt và hãy chia sẻ bài viết này cho bạn bè nếu bạn thấy nó hữu ích nhé! 

Source: Internet

Trung tâm Tiếng Anh Enci

76, Giải Phóng, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 3576 1063

Email: radio@enci.edu.vn

Website: www.enci.edu.vn

Facebook: http://www.facebook.com/Enci.English

Click để xem lịch khai giảng mới nhất tại Enci: http://enci.edu.vn/home/schedule